near beer

near beer

A man enjoys a cold near beer on a sunny patio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ uống gần giống bia: "near beer" một loại đồ uống hương vị hình thức giống bia, nhưng hàm lượng cồn rất thấp, thường dưới 0,5% (thể tích). được tạo ra để dành cho những người muốn thưởng thức hương vị bia không uống bia cồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a near beer at the bar because he was the designated driver. (Anh ấy gọi một ly near beerquán bar anh ấy người lái xe chỉ định.)
    • Near beer is often marketed as a non-alcoholic alternative to regular beer. (Near beer thường được tiếp thị như một lựa chọn thay thế không cồn cho bia thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink near beer": uống loại đồ uống gần giống bia này.
    • Many people drink near beer during pregnancy or while on medication. (Nhiều người uống near beer trong thời kỳ mang thai hoặc khi đang dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-alcoholic beer (danh từ): bia không cồn, thường được dùng thay thế cho "near beer".
    • Non-alcoholic beer is similar to near beer but may have slightly different regulations. (Bia không cồn tương tự như near beer nhưng có thể quy định hơi khác.)
  • Light beer (danh từ): bia nhẹ, hàm lượng cồn thấp hơn bia thường nhưng không thấp bằng .
    • Light beer has about 3-4% alcohol, while near beer has less than 0.5%. (Bia nhẹ khoảng 3-4% cồn, trong khi near beer dưới 0,5%.)
Từ đồng nghĩa
  • Bia không cồn: cụm từ thông dụng để chỉ các loại đồ uống tương tự.
    • He prefers near beer to regular beer. (Anh ấy thích near beer hơn bia thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "near beer" một danh từ ghép cố định, không phrasal verbs trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "near beer" một thuật ngữ kỹ thuật hoặc thương mại, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.